Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
face cream


noun
a cream used cosmetically (mostly by women) for softening and cleaning the skin
Syn:
cold cream, coldcream, vanishing cream
Hypernyms:
cream, ointment, emollient


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.